heavy-harted

/'hevi'hɑ:tid/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lòng nặng trĩu đau buồn, phiền muộn: Cảm giác rất buồn bã, lo âu hoặc thất vọng, như thể trái tim đang phải mang một gánh nặng.
    • Chán nản: Trạng thái tinh thần mệt mỏi, thiếu sức sống niềm vui.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She felt heavy-hearted after saying goodbye to her family. ( ấy cảm thấy lòng nặng trĩu sau khi nói lời tạm biệt gia đình.)
    • He delivered the heavy-hearted news with a sigh. (Anh ấy thông báo tin buồn với một tiếng thở dài chán nản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be heavy-hearted about something": cảm thấy buồn bã, nặng lòng về điều đó.

    • The team was heavy-hearted about their loss in the final match. (Cả đội đều nặng lòng về thất bại của họ trong trận chung kết.)
  • "a heavy-hearted decision": một quyết định khó khăn khiến người ta buồn phiền.

    • Leaving his hometown was a heavy-hearted decision for him. (Rời quê hương một quyết định khiến lòng anh nặng trĩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Heavy-heartedness (danh từ): sự buồn bã, nỗi sầu muộn.
    • A sense of heavy-heartedness filled the room. (Một cảm giác sầu muộn tràn ngập căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sad: buồn.
  • Sorrowful: đau buồn, sầu não.
  • Downcast: ủ rũ, chán nản.
  • Despondent: chán nản, thất vọng.
Từ trái nghĩa
  • Light-hearted: vui vẻ, nhẹ nhàng.
  • Joyful: vui sướng, hân hoan.
  • Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
tính từ
  1. lòng nặng trĩu đau buồn, phiền muộn; chán nản