hebdomadad
/heb'dɔmədl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hàng tuần, mỗi tuần một lần: Dùng để mô tả sự việc xảy ra hoặc được thực hiện theo chu kỳ mỗi tuần một lần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The journal publishes hebdomadal issues. (Tạp chí xuất bản các số phát hành hàng tuần.)
- They hold a hebdomadal meeting every Monday. (Họ tổ chức một cuộc họp hàng tuần vào mỗi thứ Hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hebdomadal review": buổi xem xét, đánh giá hàng tuần.
- The manager conducts a hebdomadal review of the team's progress. (Người quản lý tiến hành một buổi đánh giá tiến độ hàng tuần cho nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hebdomadally (phó từ): một cách hàng tuần.
- The data is updated hebdomadally. (Dữ liệu được cập nhật hàng tuần.)
- Hebdomadary (tính từ): đồng nghĩa với "hebdomadal", có nghĩa là hàng tuần.
Từ đồng nghĩa
- Weekly: hàng tuần (từ thông dụng hơn).
- Once-a-week: mỗi tuần một lần.
Lưu ý
- Mức độ phổ biến: "Hebdomadal" là một từ học thuật, trang trọng và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ "weekly" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, học thuật hoặc các ngữ cảnh trang trọng để chỉ tần suất.
tính từ
- hàng tuần, mỗi tuần một lần
Idioms
- Hebdomadal Councilhội đồng mỗi tuần họp một lần (trường đại học Ôc-phớt)