hebrews

hebrews

The book of Hebrews contains a profound theological argument.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Dân tộc -- (Hebrews): Đây một dân tộc cổ đại, được cho hậu duệ của Áp-ra-ham Y-sác, đặc biệt từ Gia-cốp (con trai Y-sác). Họ dân tộc Đức Chúa Trời đã chọn để nhận mặc khải lập giao ước (theo Kinh Thánh Cựu Ước, sách Xuất Hành chương 19).
    • Thư gửi tín hữu -- (the Epistle to the Hebrews): Một sách trong Tân Ước của Kinh Thánh, theo truyền thống được cho do sứ đồ Phao- viết, nhưng ngày nay nhiều học giả cho rằng tác giả không phải ông. Sách này tập trung vào chức vụ tế lễ sự cao trọng của Chúa Giê-su Christ.
dụ sử dụng
  • Dân tộc --:

    • The Hebrews were once slaves in Egypt before being led to freedom by Moses. (Dân tộc -- từng nô lệ ở Ai Cập trước khi được Môi-se dẫn đến tự do.)
    • The history of the Hebrews is recorded in the Old Testament. (Lịch sử của dân tộc -- được ghi lại trong Cựu Ước.)
  • Thư gửi tín hữu --:

    • The book of Hebrews explains how Jesus is greater than the angels and Moses. (Sách -- giải thích Chúa Giê-su vĩ đại hơn các thiên sứ Môi-se như thế nào.)
    • Many Christians study Hebrews to understand the new covenant. (Nhiều Đốc nhân nghiên cứu sách -- để hiểu về giao ước mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Hebrews" (dạng xác định): Thường được dùng để chỉ toàn bộ dân tộc trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.

    • The Hebrews wandered in the desert for forty years. (Dân tộc -- đã lang thang trong sa mạc suốt bốn mươi năm.)
  • "Hebrews" (không mạo từ): Có thể dùng như một danh từ chung để chỉ người Do Thái cổ đại.

    • Hebrews were known for their monotheistic faith. (Người -- nổi tiếng với đức tin độc thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Hebrew (danh từ/ tính từ): Tiếng -- (ngôn ngữ) hoặc thuộc về dân tộc --.

    • He speaks Hebrew fluently. (Anh ấy nói tiếng -- thành thạo.)
    • The Hebrew alphabet has 22 letters. (Bảng chữ cái -- 22 chữ cái.)
  • Hebraic (tính từ): Thuộc về văn hóa hoặc phong cách --.

    • Hebraic poetry often uses parallelism. (Thơ ca -- thường sử dụng phép song hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Israelites: Người Y--ra-ên (thường dùng để chỉ cùng một dân tộc, nhưng nhấn mạnh vào giai đoạn sau khi Gia-cốp được đổi tên thành Y--ra-ên).
  • Jews: Người Do Thái (thuật ngữ hiện đại hơn, chỉ hậu duệ của dân tộc --, đặc biệt sau thời kỳ lưu đày).
Các cụm từ liên quan
  • Epistle to the Hebrews: Thư gửi tín hữu -- (tên đầy đủ của sách trong Kinh Thánh).
  • Hebrews 11: Chương 11 của sách --, nổi tiếng với "đức tin" của các nhân vật trong Cựu Ước.
Thành ngữ liên quan
  • "To go the way of the Hebrews": (hiếm dùng) Đi theo con đường của người --, thường ám chỉ sự lang thang hoặc tìm kiếm tự do.