hebridean

Học thuật
Thân thiện
hebridean

A Hebridean sheep grazes on a windswept coastal hillside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến quần đảo Hebrides: Từ này dùng để mô tả bất cứ điều nguồn gốc, đặc điểm, hoặc sự liên kết với quần đảo Hebrides, một nhóm đảo nằm ngoài khơi bờ biển phía tây của Scotland.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum has a collection of Hebridean artifacts. (Bảo tàng một bộ sưu tập các hiện vật thuộc về quần đảo Hebrides.)
    • She studied the unique Hebridean culture and traditions. ( ấy đã nghiên cứu văn hóa truyền thống độc đáo của quần đảo Hebrides.)
    • The boat tour offered stunning views of the Hebridean coastline. (Chuyến tham quan bằng thuyền mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp về đường bờ biển thuộc Hebrides.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hebridean" thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, du lịch, văn hóa địa để chỉ tính chất đặc trưng của vùng này.
    • The research focuses on Hebridean maritime history. (Nghiên cứu tập trung vào lịch sử hàng hải của vùng Hebrides.)
    • He has a deep interest in Hebridean folk music. (Anh ấy mối quan tâm sâu sắc đến âm nhạc dân gian Hebridean.)
Biến thể từ gần giống
  • Hebrides (Danh từ riêng): Tên gọi của quần đảo.
    • They are planning a trip to the Hebrides. (Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi tới quần đảo Hebrides.)
Từ đồng nghĩa
  • Of the Hebrides: Của quần đảo Hebrides.
  • Pertaining to the Hebrides: Liên quan đến quần đảo Hebrides.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "Hebridean".

hebridean

A Hebridean sheep grazes on a windswept coastal hillside.

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới quần đảo Hebrides

Từ đồng nghĩa