hecarte
/'hekəti:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hecate: Tên riêng của một vị nữ thần trong thần thoại Hy Lạp, thường được liên hệ với mặt trăng, trái đất và phép thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hecate was often invoked in ancient rituals. (Hecate thường được triệu hồi trong các nghi lễ cổ xưa.)
- The temple was dedicated to the goddess Hecate. (Ngôi đền được dâng tặng cho nữ thần Hecate.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hecate Trivia": Một danh hiệu khác của Hecate, nhấn mạnh vai trò của bà như một vị thần của ngã ba đường và phép thuật.
- Offerings were left at crossroads for Hecate Trivia. (Những vật cúng tế được để lại ở ngã ba đường cho Hecate Trivia.)
Biến thể và từ gần giống
- Hekate: Cách viết khác, gần với nguyên bản tiếng Hy Lạp, của tên Hecate.
Từ đồng nghĩa
- Triple Goddess: Vị thần ba mặt (một khái niệm trong một số truyền thống hiện đại, thường kết hợp hình ảnh của Hecate với các nữ thần khác).
- Lunar deity: Vị thần mặt trăng (một thuật ngữ chung, Hecate là một ví dụ cụ thể).
danh từ, (thần thoại,thần học)
- nữ thần mặt trăng
- nữ thần trái đất
- nữ thần phù thuỷ