hectograph

/'hektougrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
hectograph

The teacher uses a hectograph to copy the worksheet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy in hectô, máy in bản viết: Một thiết bị sao chép đơn giản, sử dụng một tấm gelatin đặc biệt để tạo ra nhiều bản sao từ một bản gốc viết tay hoặc đánh máy bằng mực đặc biệt.
  2. Ngoại động từ:
    • In (sao chép) bằng máy hectô: Hành động sử dụng máy hectograph để tạo ra các bản sao của một tài liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher used a hectograph to make copies of the worksheet for the class. (Giáo viên đã sử dụng một máy in hectô để sao chép phiếu bài tập cho cả lớp.)
    • Before photocopiers were common, the hectograph was a popular duplicating machine. (Trước khi máy photocopy trở nên phổ biến, máy hectô một thiết bị sao chép thông dụng.)
  • Ngoại động từ:
    • She hectographed the meeting agenda for all attendees. ( ấy đã in bằng máy hectô chương trình họp cho tất cả người tham dự.)
    • We need to hectograph these instructions before the workshop. (Chúng ta cần sao chép những hướng dẫn này bằng máy hectô trước buổi hội thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hectograph process": quy trình in hectô, chỉ toàn bộ phương pháp sao chép sử dụng gelatin.
    • The hectograph process was revolutionary for small-scale publishing in its time. (Quy trình in hectô đã mang tính cách mạng đối với việc xuất bản quy mô nhỏ vào thời đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Hectographic (tính từ): thuộc về máy hoặc quy trình in hectô.
    • The hectographic ink has a distinct purple color. (Mực dùng cho máy hectô màu tím đặc trưng.)
  • Gelatin duplicator: tên gọi khác của máy hectograph, nhấn mạnh vào chất liệu gelatin được sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Duplicator: máy sao chép (từ chung chung hơn).
  • Mimeograph: máy in stencil, một công nghệ sao chép khác cùng thời.
Ghi chú sử dụng
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử, công nghệ này đã lỗi thời bị thay thế bởi máy photocopy máy in hiện đại.
  • Khi dùng như động từ, "hectograph" rất cụ thể chỉ áp dụng cho việc sử dụng loại máy này.
hectograph

The teacher uses a hectograph to copy the worksheet.

danh từ
  1. máy in bản viết (thành nhiều bản)
ngoại động từ
  1. in bản viết (thành nhiều bản)