hectometre
/'hektou,mi:tə/ Cách viết khác : (hectometre) /'hektou,mi:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Héctômét: Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng 100 mét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field is approximately two hectometres in length. (Cánh đồng dài khoảng hai héctômét.)
- One hectometre is equal to 0.1 kilometre. (Một héctômét bằng 0,1 kilômét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong đo đạc khoa học và kỹ thuật: "Hectometre" thường được sử dụng trong các bản đồ, khảo sát địa hình hoặc các tính toán quy mô vừa.
- The canal was marked every hectometre for accurate measurement. (Con kênh được đánh dấu mỗi héctômét để đo đạc chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Hectometer (danh từ): Cách viết khác (theo tiếng Mỹ) của "hectometre".
- hm (viết tắt): Ký hiệu viết tắt quốc tế cho đơn vị héctômét.
- Centimetre (danh từ): Xen-ti-mét, đơn vị bằng 1/100 mét.
- Kilometre (danh từ): Ki-lô-mét, đơn vị bằng 1000 mét.
Từ đồng nghĩa
- 100 metres: Một trăm mét (cách mô tả độ dài tương đương).
- 0.1 kilometre: Một phần mười kilômét (cách mô tả độ dài tương đương).