hectowatt

/'hektəwɔt/
Học thuật
Thân thiện
hectowatt

A scientist records the hectowatt output on a digital meter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Điện học) Hecto-oát: Một đơn vị đo công suất, tương đương với một trăm oát (100 watt).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old engine had a power output of several hectowatts. (Động cơ công suất đầu ra vài hecto-oát.)
    • One hectowatt is equal to 100 watts. (Một hecto-oát bằng 100 oát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các báo cáo kỹ thuật: "hectowatt" thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc lịch sử để mô tả công suấtquy mô trung bình, mặc dù ngày nay các tiền tố như kilowatt (kW) phổ biến hơn.
    • The device's power consumption was measured in hectowatts. (Mức tiêu thụ điện năng của thiết bị được đo bằng hecto-oát.)
Biến thể từ gần giống
  • Watt (W) (n): Oát, đơn vị cơ bản đo công suất.
  • Kilowatt (kW) (n): Kilo-oát, bằng 1.000 watt.
  • Megawatt (MW) (n): Mega-oát, bằng 1.000.000 watt.
Từ đồng nghĩa
  • 100 watts: Một trăm oát (cách giải thích bằng số lượng).
  • Hectowatt-hour (hWh) (n): Hecto-oát giờ, một đơn vị đo năng lượng (không phải từ đồng nghĩa, một đơn vị liên quan dựa trên công suất hectowatt).
hectowatt

A scientist records the hectowatt output on a digital meter.

danh từ
  1. (điện học) hectooat