hedge defense

/'hedʤdi'fens/
Học thuật
Thân thiện
hedge defense

A soldier crouches behind a hedge defense during a training exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Kiểu phòng ngự "con chim": Một chiến thuật phòng ngự trong quân sự, nơi các đơn vị được bố trí theo một hình dạng giống như hàng rào hoặc tổ chim, thường để bảo vệ một khu vực rộng hoặc chống lại các cuộc tấn công từ nhiều hướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general ordered a hedge defense to protect the supply lines. (Vị tướng ra lệnh triển khai kiểu phòng ngự "con chim" để bảo vệ các tuyến tiếp tế.)
    • A well-executed hedge defense can be very difficult to penetrate. (Một kiểu phòng ngự "con chim" được thực hiện tốt có thể rất khó bị xuyên thủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a hedge defense": thiết lập một kiểu phòng ngự "con chim".
    • The battalion established a hedge defense around the strategic hill. (Tiểu đoàn đã thiết lập một kiểu phòng ngự "con chim" xung quanh ngọn đồi chiến lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Hedgehog defense (n): Phòng ngự "con nhím" (một chiến thuật phòng ngự khác, tập trung vào việc tạo ra một khu vực phòng thủ dày đặc, khó tấn công từ mọi phía).
Từ đồng nghĩa
  • Defensive perimeter: chu vi phòng thủ.
  • All-round defense: phòng ngự toàn diện.
hedge defense

A soldier crouches behind a hedge defense during a training exercise.

danh từ
  1. (quân sự) kiểu phòng ngự "con chim"