hedge-hopper

/'hedʤ,hɔpə/
Học thuật
Thân thiện
hedge-hopper

A small hedge-hopper flies low over a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (hàng không, thông tục):
    • Máy bay bay sát mặt đất: Chỉ một loại máy bay, thường nhỏ, được điều khiển để bay ở độ cao rất thấp, gần như có thể chạm vào các hàng rào hoặc địa hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old crop-duster was a true hedge-hopper, skimming just above the fields. (Chiếc máy bay phun thuốc trừ sâu kia đúng một hedge-hopper thực thụ, bay là là ngay trên những cánh đồng.)
    • Flying a hedge-hopper in this hilly terrain requires great skill. (Lái một chiếc hedge-hopper trên địa hình đồi núi này đòi hỏi kỹ năng rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu mang tính mô tả thông tục, thường được dùng trong ngữ cảnh phi công hoặc những người quan sát hàng không để chỉ phong cách bay đặc biệt này, thay vì một loại máy bay chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Hedge-hopping (danh động từ/ danh từ): Hành động bay sát mặt đất.
    • Hedge-hopping is a dangerous but sometimes necessary maneuver for aerial survey. (Bay sát mặt đất một thao tác nguy hiểm nhưng đôi khi cần thiết cho việc khảo sát trên không.)
Từ đồng nghĩa
  • Low-flying aircraft: Máy bay bay thấp.
  • Terrain-hugging aircraft: Máy bay bay sát địa hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
hedge-hopper

A small hedge-hopper flies low over a field.

danh từ
  1. (hàng không), (thông tục) máy bay bay sát mặt đất