hedge-marriage

/'hedʤ,mæridʤ/
Học thuật
Thân thiện
hedge-marriage

A young couple has a hedge-marriage in a quiet garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đám cưới bí mật; đám cưới lén lút: Một hôn lễ được tiến hành một cách kín đáo, không công khai, thường để tránh sự phản đối, can thiệp từ gia đình hoặc xã hội, hoặc để vượt qua các quy định pháp nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They had a hedge-marriage because her family disapproved of their union. (Họ đã một đám cưới bí mật gia đình ấy phản đối cuộc hôn nhân của họ.)
    • The young couple's hedge-marriage was discovered only months later. (Đám cưới lén lút của cặp đôi trẻ chỉ được phát hiện nhiều tháng sau đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract a hedge-marriage": kết hôn một cách bí mật.
    • In the 18th century, it was not uncommon for lovers to contract a hedge-marriage. (Vào thế kỷ 18, không hiếm khi những người yêu nhau kết hôn một cách bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Secret marriage (n): hôn nhân bí mật (từ đồng nghĩa trực tiếp, phổ biến hơn).
  • Elopement (n): sự bỏ trốn để kết hôn (nhấn mạnh hành động rời đi để tổ chức hôn lễ).
  • Clandestine marriage (n): hôn nhân lén lút, bí mật (mang sắc thái trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Secret wedding: đám cưới bí mật.
  • Clandestine union: sự kết hợp lén lút.
Lưu ý
  • Từ cổ/Lịch sử: "Hedge-marriage" một từ tính lịch sử, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. thường xuất hiện trong văn chương hoặc các văn bản mô tả phong tục xã hội trong quá khứ, đặc biệt Anh, khi các quy định về hôn nhân chưa chặt chẽ.
hedge-marriage

A young couple has a hedge-marriage in a quiet garden.

danh từ
  1. đám cưới bí mật; đám cưới lén lút