hedge-priest

/'hedʤpri:st/
Học thuật
Thân thiện
hedge-priest

A hedge-priest reads from a simple book under a large oak tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy tu dốt nát, thầy tu kém học thức: Một người tự xưng hoặc hành nghề tôn giáo nhưng thiếu sự đào tạo chính quy, học vấn thấp kém thường bị coi kém cỏi. Từ này mang sắc thái miệt thị, chê bai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villagers did not respect the hedge-priest who could barely read the scriptures. (Dân làng không tôn trọng ông thầy tu dốt nát người hầu như không đọc nổi kinh thánh.)
    • He was dismissed as a mere hedge-priest with no formal theological education. (Ông ta bị coi thường như một tên thầy tu kém cỏi không nền giáo dục thần học chính thức nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với tính từ miêu tả: Thường đi kèm với các tính từ nhấn mạnh sự kém cỏi.
    • They were led by an ignorant hedge-priest. (Họ được dẫn dắt bởi một tên thầy tu ngu dốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hedge-parson (n): Mục sư tồi, mục sư kém học thức. Cùng mang nghĩa miệt thị tương tự.
  • Hedge-preacher (n): Người thuyết giáo dởm, người giảng đạo kém cỏi.
Từ đồng nghĩa
  • Ignorant priest: thầy tu dốt nát.
  • Unlearned cleric: giáo sĩ thiếu học thức.
Từ trái nghĩa
  • Ordained priest: thầy tu được phong chức chính thức.
  • Learned theologian: nhà thần học uyên bác.
hedge-priest

A hedge-priest reads from a simple book under a large oak tree.

danh từ
  1. thầy tu dốt nát