hedge-school

/'hedʤsku:l/
Học thuật
Thân thiện
hedge-school

A teacher instructs a small group of children at a hedge-school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường học bí mật: "hedge-school" một loại hình trường học bất hợp pháp hoặc bí mật, thường được tổ chức ngoài trời, phổ biến ở Ireland trong thế kỷ 18 19 khi việc giáo dục cho người Công giáo bị hạn chế hoặc cấm đoán.
    • Trường học ngoài trời: "hedge-school" cũng có nghĩa đen chỉ một trường học được tổ chức ngoài trời, thường dưới một bụi cây hoặc hàng rào (hedge), để tránh sự phát hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the Penal Laws, many Irish children received their education in a hedge-school. (Trong thời kỳ Luật Hình sự, nhiều trẻ em Ireland đã nhận được giáo dục trong một trường học bí mật.)
    • The teacher gathered his pupils for a lesson at the old hedge-school site. (Giáo viên tập hợp học sinh của mình để học bài tại địa điểm trường học ngoài trời .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the hedge-school tradition": truyền thống trường học bí mật.
    • The hedge-school tradition is an important part of Irish history. (Truyền thống trường học bí mật một phần quan trọng của lịch sử Ireland.)
Biến thể từ gần giống
  • Hedge schoolmaster (n): thầy giáo dạytrường học bí mật.
    • The hedge schoolmaster was highly respected in the community. (Thầy giáo dạytrường học bí mật rất được kính trọng trong cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Secret school: trường học bí mật.
  • Outdoor school: trường học ngoài trời.
Lưu ý

Từ này mang ý nghĩa lịch sử cụ thể, gắn liền với bối cảnh Ireland. Nghĩa "trường cho trẻ em nhà giàu" trong ngữ cảnh tham khảo có thể không chính xác hoặc cần xem xét lại; định nghĩa học thuật phổ biến nhất liên quan đến giáo dục bí mật, phi chính thức.

hedge-school

A teacher instructs a small group of children at a hedge-school.

danh từ, Ai-len
  1. trường cho trẻ em nhà giàu
  2. trường học ngoài trời