hedge-sparrow

/'hedʤ,spærou/
Học thuật
Thân thiện
hedge-sparrow

A hedge-sparrow perches on a garden fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim chích bờ giậu: Một loài chim nhỏ, thường sống trong các bụi cây, hàng rào bờ giậuchâu Âu châu Á. Tên khoa học Prunella modularis. Loài chim này không phải chim sẻ thật sự, mặc dù tên gọi từ "sparrow".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hedge-sparrow has a pleasant but simple song. (Chim chích bờ giậu tiếng hót dễ chịu nhưng đơn giản.)
    • We spotted a hedge-sparrow building its nest in the thicket. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim chích bờ giậu đang làm tổ trong bụi cây rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as plain as a hedge-sparrow": (thành ngữ , ít dùng) rất đơn giản khiêm tốn, không nổi bật.
    • Her dress was as plain as a hedge-sparrow. (Chiếc váy của ấy rất đơn giản không nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Dunnock: Tên gọi phổ biến khác cho cùng một loài chim (), thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại hơn "hedge-sparrow".
    • The dunnock is often seen foraging on the ground. (Chim dunnock thường được thấy kiếm ăn trên mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Dunnock: (danh từ) tên gọi khác của chim chích bờ giậu.
  • Accentor: (danh từ) tên gọi chung cho chi , trong đó loài chim chích bờ giậu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào khác trực tiếp sử dụng từ "hedge-sparrow" trong tiếng Anh hiện đại. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ loài chim.
hedge-sparrow

A hedge-sparrow perches on a garden fence.

danh từ
  1. (động vật học) chim chích bờ giậu