hedge-sparrow
/'hedʤ,spærou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim chích bờ giậu: Một loài chim nhỏ, thường sống trong các bụi cây, hàng rào và bờ giậu ở châu Âu và châu Á. Tên khoa học là Prunella modularis. Loài chim này không phải là chim sẻ thật sự, mặc dù tên gọi có từ "sparrow".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hedge-sparrow has a pleasant but simple song. (Chim chích bờ giậu có tiếng hót dễ chịu nhưng đơn giản.)
- We spotted a hedge-sparrow building its nest in the thicket. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim chích bờ giậu đang làm tổ trong bụi cây rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as plain as a hedge-sparrow": (thành ngữ cũ, ít dùng) rất đơn giản và khiêm tốn, không có gì nổi bật.
- Her dress was as plain as a hedge-sparrow. (Chiếc váy của cô ấy rất đơn giản và không có gì nổi bật.)
Biến thể và từ gần giống
- Dunnock: Tên gọi phổ biến khác cho cùng một loài chim (), thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại hơn là "hedge-sparrow".
- The dunnock is often seen foraging on the ground. (Chim dunnock thường được thấy kiếm ăn trên mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
- Dunnock: (danh từ) tên gọi khác của chim chích bờ giậu.
- Accentor: (danh từ) tên gọi chung cho chi , trong đó có loài chim chích bờ giậu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào khác trực tiếp sử dụng từ "hedge-sparrow" trong tiếng Anh hiện đại. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ loài chim.
danh từ
- (động vật học) chim chích bờ giậu