hedged
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được diễn đạt một cách lảng tránh, không dứt khoát: Mô tả một tuyên bố hoặc câu trả lời được cố ý dùng từ ngữ mơ hồ, thận trọng để tránh đưa ra một cam kết rõ ràng hoặc một lập trường trực tiếp.
- Có điều kiện hoặc bị giới hạn: Chỉ một phát biểu có kèm theo những điều kiện hoặc hạn chế, khiến nó không còn mang tính tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The politician gave a hedged answer to avoid committing to a specific policy. (Chính trị gia đã đưa ra một câu trả lời lảng tránh để không phải cam kết với một chính sách cụ thể.)
- His apology was so hedged that it didn't seem sincere. (Lời xin lỗi của anh ta quá dè dặt đến mức có vẻ không chân thành.)
- The company's forecast was hedged with warnings about market volatility. (Dự báo của công ty được đưa ra kèm theo những cảnh báo về biến động thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hedged bet": Một hành động hoặc quyết định được thực hiện để giảm thiểu rủi ro từ một hành động hoặc quyết định khác.
- Investing in both stocks and bonds is a classic hedged bet. (Đầu tư vào cả cổ phiếu và trái phiếu là một chiến lược phòng ngừa rủi ro kinh điển.)
- "Hedged language": Ngôn ngữ sử dụng các từ ngữ thận trọng, giảm nhẹ (như "có thể", "có vẻ như", "theo một mức độ nào đó") để làm yếu đi một tuyên bố.
- Academic papers often use hedged language to express uncertainty. (Các bài báo học thuật thường sử dụng ngôn ngữ thận trọng để thể hiện sự không chắc chắn.)
Biến thể và từ liên quan
- Hedge (động từ): Lảng tránh, trả lời quanh co; hoặc trong tài chính, hành động phòng ngừa rủi ro.
- He hedged when asked about his future plans. (Anh ta trả lời quanh co khi được hỏi về kế hoạch tương lai.)
- Hedging (danh từ): Hành động lảng tránh; hoặc chiến lược tài chính để giảm rủi ro.
- Unhedged (tính từ): Không bị ràng buộc điều kiện, trực tiếp và rõ ràng; hoặc trong tài chính, không được phòng ngừa rủi ro.
Từ đồng nghĩa
- Evasive: Lảng tránh, thoái thác.
- Qualified: Có điều kiện, bị hạn chế.
- Guarded: Thận trọng, dè dặt.
- Noncommittal: Không cam kết, giữ ý kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "hedged". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to hedge").
Thành ngữ liên quan
- To hedge one's bets: Làm nhiều việc cùng lúc để giảm thiểu rủi ro thất bại từ một việc duy nhất.
- She's applying to several universities to hedge her bets. (Cô ấy nộp đơn vào nhiều trường đại học để phòng ngừa rủi ro.)
Adjective
- tránh không trả lời thẳng, tìm lời thoái thác