heel-and-toe
/'hi:lən'tou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phải dùng cả gót lẫn đầu ngón chân: Mô tả một kỹ thuật hoặc kiểu di chuyển, thường trong các môn thể thao hoặc cuộc thi, yêu cầu bàn chân tiếp đất và đẩy đi bằng cả phần gót và phần mũi (ngón) chân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The race requires a heel-and-toe technique. (Cuộc đua yêu cầu kỹ thuật phải dùng cả gót lẫn đầu ngón chân.)
- He practiced the heel-and-toe walk for the competition. (Anh ấy luyện tập kiểu đi bộ phải dùng cả gót lẫn đầu ngón chân cho cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng như một tính từ ghép để bổ nghĩa cho các danh từ chỉ kỹ thuật, kiểu đi bộ hoặc cuộc thi. Nó nhấn mạnh vào yêu cầu kỹ thuật cụ thể của hoạt động.
Biến thể và từ gần giống
- Heel-to-toe (tính từ/cụm danh từ): Một biến thể cách viết khác với nghĩa tương tự, mô tả chuyển động từ gót chân đến mũi chân.
- The police officer asked the driver to perform a heel-to-toe walk. (Cảnh sát yêu cầu tài xế thực hiện bài kiểm tra đi bộ từ gót chân đến mũi chân.)
Từ đồng nghĩa
- Rolling gait (cụm danh từ): Dáng đi lăn (mô tả chuyển động tự nhiên của bàn chân từ gót đến mũi khi đi bộ thông thường, nhưng không mang nghĩa bắt buộc như "heel-and-toe").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ "heel-and-toe".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "heel-and-toe".
tính từ
- phải dùng cả gót lẫn đầu ngón chân
- heel-and-toe walkingcuộc thi đi bộ phải dùng cả gót lẫn đầu ngón chân