heeltap
/'hi:ltæp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếng da gót (giày): Một miếng da hoặc vật liệu khác được đóng thêm vào phần gót của đế giày để chống mòn.
- Chút rượu thừa còn lại ở cốc (sau khi uống): Một lượng nhỏ rượu còn sót lại ở đáy ly sau khi người ta đã uống phần lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cobbler replaced the worn heeltap on my leather shoes. (Người sửa giày đã thay miếng da gót bị mòn trên đôi giày da của tôi.)
- He left a heeltap of wine in his glass. (Anh ấy để lại một chút rượu thừa trong ly của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "No heeltaps!": Một câu nói dùng trong lúc nâng ly chúc mừng, yêu cầu uống cạn ly, không được để thừa lại chút rượu nào.
- At the wedding toast, the best man shouted, "No heeltaps!" (Trong lúc nâng ly chúc mừng ở đám cưới, phù rể hô to, "Uống cạn ly!")
Biến thể và từ gần giống
- Heel (n): Gót chân hoặc phần gót của giày, dép.
- Tap (n): Vòi, sự gõ nhẹ; (v) gõ nhẹ.
Từ đồng nghĩa
- Dregs (n): Cặn, phần còn lại (thường dùng cho chất lỏng).
- Heel piece (n): Miếng gót (giày).
Thành ngữ liên quan
- "No heeltaps!": (Đã giải thích ở mục trên).
danh từ
- miếng da gót (giày)
- chút rượu thừa còn lại ở cốc (sau khi uống)
- no heeltaps!uống cạn cốc rượu không được để thừa!