heeltap

/'hi:ltæp/
Học thuật
Thân thiện
heeltap

A cobbler carefully replaces the worn heeltap on a leather shoe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng da gót (giày): Một miếng da hoặc vật liệu khác được đóng thêm vào phần gót của đế giày để chống mòn.
    • Chút rượu thừa còn lạicốc (sau khi uống): Một lượng nhỏ rượu còn sót lạiđáy ly sau khi người ta đã uống phần lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cobbler replaced the worn heeltap on my leather shoes. (Người sửa giày đã thay miếng da gót bị mòn trên đôi giày da của tôi.)
    • He left a heeltap of wine in his glass. (Anh ấy để lại một chút rượu thừa trong ly của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "No heeltaps!": Một câu nói dùng trong lúc nâng ly chúc mừng, yêu cầu uống cạn ly, không được để thừa lại chút rượu nào.
    • At the wedding toast, the best man shouted, "No heeltaps!" (Trong lúc nâng ly chúc mừngđám cưới, phù rể to, "Uống cạn ly!")
Biến thể từ gần giống
  • Heel (n): Gót chân hoặc phần gót của giày, dép.
  • Tap (n): Vòi, sự nhẹ; (v) nhẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Dregs (n): Cặn, phần còn lại (thường dùng cho chất lỏng).
  • Heel piece (n): Miếng gót (giày).
Thành ngữ liên quan
  • "No heeltaps!": (Đã giải thíchmục trên).
heeltap

A cobbler carefully replaces the worn heeltap on a leather shoe.

danh từ
  1. miếng da gót (giày)
  2. chút rượu thừa còn lạicốc (sau khi uống)
    • no heeltaps!
      uống cạn cốc rượu không được để thừa!