hegelian
/hei'gi:ljən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Hê-gen: Liên quan đến nhà triết học người Đức Georg Wilhelm Friedrich Hegel, hoặc liên quan đến hệ thống triết học của ông.
- (Thuộc) triết học Hê-gen: Liên quan đến các học thuyết, phương pháp biện chứng, hoặc tư tưởng do Hegel phát triển.
Danh từ:
- Người theo thuyết Hê-gen: Một người ủng hộ, nghiên cứu hoặc đi theo triết học của Hegel.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The professor presented a Hegelian analysis of historical progress. (Giáo sư đã trình bày một phân tích mang tính Hê-gen về tiến trình lịch sử.)
- This concept is central to Hegelian dialectics. (Khái niệm này là trung tâm của phép biện chứng Hê-gen.)
Danh từ:
- He was a staunch Hegelian who defended the master's ideas. (Ông ấy là một người theo thuyết Hê-gen kiên định, người bảo vệ các tư tưởng của bậc thầy.)
- The debate was between a Kantian and a Hegelian. (Cuộc tranh luận diễn ra giữa một người theo Kant và một người theo Hê-gen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hegelian dialectic": Phép biện chứng Hê-gen. Đây là phương pháp triết học cốt lõi của Hegel, mô tả sự phát triển của ý thức và lịch sử thông qua mâu thuẫn và tổng hợp.
- The process of thesis, antithesis, and synthesis is key to the Hegelian dialectic. (Quá trình chính đề, phản đề và hợp đề là then chốt của phép biện chứng Hê-gen.)
"Hegelian idealism": Chủ nghĩa duy tâm Hê-gen. Chỉ hệ thống triết học của Hegel, nhấn mạnh rằng thực tại cuối cùng có bản chất tinh thần hoặc ý thức.
- Hegelian idealism differs from the materialism of Marx. (Chủ nghĩa duy tâm Hê-gen khác với chủ nghĩa duy vật của Marx.)
Biến thể và từ gần giống
- Hegelianism (danh từ): Học thuyết Hê-gen, chủ nghĩa Hê-gen. Chỉ toàn bộ hệ thống tư tưởng triết học của Hegel.
- The course covers the development of Hegelianism in the 19th century. (Khóa học bao gồm sự phát triển của học thuyết Hê-gen vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả là "thuộc về triết học Hegel".
- Danh từ: Người theo Hegel, môn đồ của Hegel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.
tính từ
- (thuộc) Hê-gen
danh từ
- người theo thuyết Hê-gen