heiduque

Học thuật
Thân thiện
heiduque

Un heiduque en livrée ouvre la grande porte du château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (sử học):
    • Bộ binh Hung-ga-ri: Chỉ một loại lính bộ binh người Hung-ga-ri trong lịch sử.
    • Đầy tớ ăn mặc kiểu Hung-ga-ri (ở Pháp): Chỉ người hầu, đầy tớPháp (trong lịch sử) mặc trang phục theo kiểu Hung-ga-ri.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les heiduques étaient des fantassins hongrois. (Những người lính heiduquebộ binh Hung-ga-ri.)
    • Le noble français était accompagné de ses heiduques en livrée. (Quý tộc người Pháp được các heiduque mặc đồng phục của ông ta đi theo hầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ điển để mô tả bối cảnh xã hội châu Âu trong các thế kỷ trước.
Biến thể từ gần giống
  • Haïdouk (danh từ): Một cách viết khác của cùng một từ.
  • Hajduk (danh từ, tiếng Anh/tiếng Balkan): Chỉ một loại lính hoặc kẻ nổi loạnvùng Balkan, nguồn gốc ý nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Fantassin (danh từ): Lính bộ binh (nghĩa quân sự).
  • Valet (danh từ), Domestique (danh từ): Người hầu, đầy tớ (nghĩa về người phục vụ).
Lưu ý
  • "Heiduque"một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại ngoại trừ trong các tác phẩm lịch sử hoặc văn học cổ.
heiduque

Un heiduque en livrée ouvre la grande porte du château.

danh từ giống đực (sử học)
  1. bộ binh Hung-ga-ri
  2. đầy tớ ăn mặc kiểu Hung-ga-ri (ở Pháp)