heigh-ho

/'hei'hou/
Học thuật
Thân thiện
heigh-ho

A worker sings "Heigh-ho" as he heads to the mine.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Hừ ừ, hả, ôi: Dùng để diễn tả cảm giác mệt mỏi, chán chường, buồn bã hoặc thất vọng.
    • Hây! Hây !: Dùng để thể hiện sự thúc giục, động viên hoặc tạo nhịp điệu khi làm việc nặng nhọc.
dụ sử dụng
  • Thán từ (tỏ ý mệt mỏi, chán chường):

    • "Heigh-ho," he sighed, looking at the pile of paperwork. ("Hừ ừ," anh ta thở dài, nhìn vào chồng giấy tờ.)
    • Heigh-ho, it's Monday again. (Ôi, lại thứ Hai rồi.)
  • Thán từ (tỏ ý thúc giục, động viên):

    • Heigh-ho, heigh-ho, it's off to work we go! (Hây , hây , chúng ta đi làm thôi!) - Câu hát nổi tiếng từ bộ phim "Bạch Tuyết bảy chú lùn".
    • The sailors chanted "heigh-ho" as they pulled the ropes. (Các thủy thủ "hây " khi họ kéo dây thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heigh-ho" thường xuất hiện trong văn học, bài hát hoặc lời nói mang tính chất cổ điển, trang trọng hoặc nhịp điệu. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này ít được dùng trong hội thoại thông thường.
  • Từ này có thể được dùng một mình như một tiếng thở dài hoặc được lặp lại để tạo nhịp điệu.
Biến thể từ gần giống
  • Heigh: Một thán từ cổ, thường dùng để gây sự chú ý hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, vui mừng.
  • Ho: Một thán từ thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, vui mừng hoặc để dừng lại một con vật.
Từ đồng nghĩa
  • Alas: Thán từ, than ôi (diễn tả nỗi buồn, sự tiếc nuối).
  • Yo-ho: Thán từ, hô hấp (thường dùng bởi thủy thủ để đồng lòng làm việc).
Thành ngữ liên quan
  • Heigh-ho for the open road!: Thành ngữ thể hiện sự phấn khởi, háo hức lên đường cho một cuộc phiêu lưu.
  • Heigh-ho, nobody's home: Một câu nói đùa hoặc bài đồng dao ám chỉ ai đó đang mơ màng, không tập trung.
heigh-ho

A worker sings "Heigh-ho" as he heads to the mine.

thán từ
  1. hừ ừ (tỏ ý mệt mỏi chán chường)
  2. hây! hây ! (tỏ ý thúc giục, động viên)