heimatlos

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mất quốc tịch, không tổ quốc: Dùng để mô tả một người không quốc tịch, không thuộc về một quốc gia nào, hoặc bị tước bỏ quyền công dân.
    • Không quê hương, vô gia cư (theo nghĩa rộng): Có thể dùng để chỉ trạng thái không nơi thuộc về, không quê hương xác định.
  2. Danh từ (không đổi):

    • Kẻ mất quốc tịch, người không tổ quốc: Chỉ một người cụ thểtrong tình trạng không quốc tịch.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Après la guerre, de nombreuses personnes se sont retrouvées heimatloses. (Sau chiến tranh, nhiều người rơi vào tình trạng mất quốc tịch.)
    • Il se sent heimatlos depuis qu'il a quitter son pays natal. (Anh ấy cảm thấy không quê hương kể từ khi phải rời bỏ đất nước mình.)
  • Danh từ:

    • L'organisation aide les heimatloses à obtenir des papiers. (Tổ chức này giúp đỡ những người mất quốc tịch được giấy tờ.)
    • Ce traité vise à protéger les droits des heimatloses. (Hiệp ước này nhằm bảo vệ quyền lợi của những kẻ không tổ quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se sentir heimatlos": Cảm thấy mất gốc, không chỗ dựa tinh thần.

    • Même après des années à l'étranger, elle se sent parfois heimatlos. (Ngay cả sau nhiều nămnước ngoài, đôi khi ấy vẫn cảm thấy mất gốc.)
  • Tình trạng "Heimatlosigkeit" (danh từ): Trạng thái mất quốc tịch, tình trạng không quê hương.

    • La Heimatlosigkeit est un problème humanitaire grave. (Tình trạng mất quốc tịchmột vấn đề nhân đạo nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Heimat (danh từ, giống cái): Quê hương, tổ quốc, nơi chốn thân thuộc. (Đâytừ gốc của "heimatlos").
  • Staatenlos (tính từ): quốc tịch, không quốc tịch. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành pháp lý).
  • Entwurzelt (tính từ): Bị bật gốc, mất gốc. (Nhấn mạnh khía cạnh văn hóa, tinh thần).
Từ đồng nghĩa
  • Apatride (tính từ/danh từ): tổ quốc, người không quốc tịch. (Từ chính thức trong văn bản pháp hành chính).
  • Sans-patrie (tính từ/danh từ): Không tổ quốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ/danh từ gốc Đức được sử dụng trong tiếng Pháp, không cấu trúc động từ kép điển hình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "heimatlos" trong tiếng Pháp.)

tính từ
  1. mất quốc tịch
danh từ (không đổi)
  1. kẻ mất quốc tịch