heinz

heinz

Heinz founded a company that sold pickles and ketchup.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một nhà công nghiệp người Mỹ: "Heinz" chỉ Henry John Heinz (1844-1919), người đã sáng lập công ty thực phẩm Heinz tiên phong trong việc sản xuất bán thực phẩm chế biến sẵn, đặc biệt tương dưa chua.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Heinz was a pioneer in the food industry. (Heinz người tiên phong trong ngành công nghiệp thực phẩm.)
    • The company founded by Heinz is now a global brand. (Công ty do Heinz thành lập hiện một thương hiệu toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heinz" (nhãn hiệu): Trong ngữ cảnh hiện đại, "Heinz" thường được dùng để chỉ nhãn hiệu thực phẩm nổi tiếng, nhất là tương .
    • I always buy Heinz ketchup because of its quality. (Tôi luôn mua tương Heinz chất lượng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Heinz (tên thương hiệu): Dùng để chỉ các sản phẩm của công ty Heinz.
    • Heinz beans are a popular breakfast item in the UK. (Đậu Heinz món ăn sáng phổ biếnAnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà công nghiệp: không từ đồng nghĩa trực tiếp; có thể dùng "doanh nhân" (businessman) hoặc "nhà sản xuất thực phẩm" (food manufacturer) để mô tả vai trò của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Heinz".

Thành ngữ liên quan
  • "Heinz 57": Thành ngữ phổ biến bắt nguồn từ khẩu hiệu "57 Varieties" của công ty Heinz, dùng để chỉ một hỗn hợp đa dạng hoặc một người nhiều nguồn gốc khác nhau.
    • He's a Heinz 57 of different ethnic backgrounds. (Anh ấy một hỗn hợp của nhiều nguồn gốc dân tộc khác nhau.)

Từ gần giống

Từ chứa "heinz"