heirless
/'eəlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có người thừa kế, không có người thừa tự: Dùng để mô tả một người, một gia đình hoặc một tài sản mà không có ai được chỉ định hoặc hợp pháp để thừa kế sau khi người đó qua đời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old duke died heirless, so his estate passed to the state. (Vị công tước già qua đời mà không có người thừa kế, vì vậy tài sản của ông được chuyển giao cho nhà nước.)
- They were worried about leaving their business heirless. (Họ lo lắng về việc để lại doanh nghiệp của mình mà không có người thừa kế.)
- An heirless fortune often leads to legal disputes among distant relatives. (Một tài sản không có người thừa kế thường dẫn đến các tranh chấp pháp lý giữa những người họ hàng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to die heirless": qua đời mà không có người thừa kế.
- The monarch died heirless, causing a succession crisis. (Nhà vua qua đời mà không có người thừa kế, gây ra một cuộc khủng hoảng kế vị.)
"an heirless situation": một tình huống không có người thừa kế.
- The lawyer had to manage the complex heirless situation. (Luật sư phải xử lý tình huống không có người thừa kế phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Heir (n): người thừa kế.
- He is the sole heir to the family fortune. (Anh ấy là người thừa kế duy nhất của gia tài gia đình.)
Heiress (n): nữ thừa kế.
- The young heiress inherited a vast empire. (Nữ thừa kế trẻ đã thừa hưởng một đế chế rộng lớn.)
Heirship (n): quyền thừa kế, tư cách thừa kế.
- The document proves his heirship to the property. (Tài liệu chứng minh quyền thừa kế tài sản của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Without issue: không có con cái (một thuật ngữ pháp lý thường dùng trong di chúc).
- Without an heir: không có người thừa kế.
Từ trái nghĩa
- Heired: có người thừa kế.
- With heirs: có (những) người thừa kế.
tính từ
- không có người thừa kế, không có người thừa tự