hairless
/'heəlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tóc, không có lông: Mô tả một người, động vật, hoặc bộ phận cơ thể hoàn toàn không có tóc hoặc lông bình thường.
- Trọc, sói: Thường dùng để chỉ da đầu không có tóc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has been completely hairless since he started chemotherapy. (Anh ấy đã hoàn toàn không có tóc kể từ khi bắt đầu hóa trị.)
- The Sphynx cat is a famously hairless breed. (Mèo Sphynx là một giống mèo nổi tiếng là không có lông.)
- A hairless chest is common among many swimmers. (Ngực không có lông là phổ biến ở nhiều vận động viên bơi lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hairless skin": làn da không có lông.
- The lotion is designed for sensitive, hairless skin. (Loại kem dưỡng này được thiết kế cho làn da nhạy cảm, không có lông.)
Trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học: Mô tả một tình trạng hoặc đặc điểm tự nhiên.
- Alopecia areata is a condition that can leave patches of the scalp hairless. (Rụng tóc từng vùng là một tình trạng có thể để lại những mảng da đầu trọc.)
Biến thể và từ gần giống
Hairlessness (danh từ): tình trạng không có tóc/lông.
- The hairlessness of the animal is an adaptation to its hot environment. (Việc không có lông của con vật là một sự thích nghi với môi trường nóng.)
Bald (tính từ): hói, trọc (thường chỉ da đầu). "Bald" thường ngụ ý sự thiếu tóc ở nơi đáng lẽ phải có, trong khi "hairless" có thể mô tả toàn bộ bề mặt cơ thể.
- Smooth (tính từ): nhẵn mịn, có thể là kết quả của việc không có lông.
Từ đồng nghĩa
- Bald: hói, trọc (đầu).
- Glabrous: nhẵn, không có lông (thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong sinh học).
Từ trái nghĩa
- Hairy: có nhiều lông/tóc.
- Hirsute: rậm lông (từ trang trọng hơn).
tính từ
- không có tóc, sói; không có lông