heirloom
/'eəlu:m/
Học thuậtThân thiện
A grandmother carefully shows her granddaughter a beautiful heirloom necklace.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật gia truyền, của gia truyền: Một vật có giá trị được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một gia đình, thường có ý nghĩa lịch sử hoặc tình cảm.
- Động sản truyền lại: (Thuật ngữ pháp lý) Tài sản được thừa kế cùng với bất động sản theo quy định của pháp luật hoặc tập quán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This necklace is a family heirloom from my great-grandmother. (Chiếc vòng cổ này là một vật gia truyền trong gia đình tôi từ bà cố của tôi.)
- The old clock is considered an heirloom and will be passed to the eldest son. (Chiếc đồng hồ cũ được coi là của gia truyền và sẽ được truyền lại cho con trai cả.)
- According to the will, the land and its heirlooms were left to the descendants. (Theo di chúc, mảnh đất và các động sản truyền lại được để lại cho con cháu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Family heirloom": Vật gia truyền của gia đình, nhấn mạnh yếu tố gia đình và truyền thống.
- She keeps the family heirloom in a safe place. (Cô ấy cất giữ vật gia truyền của gia đình ở một nơi an toàn.)
"To pass down as an heirloom": Truyền lại như một vật gia truyền.
- The tradition is to pass down the wedding ring as an heirloom. (Truyền thống là truyền lại chiếc nhẫn cưới như một vật gia truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Heirloom-quality (tính từ): Có chất lượng hoặc giá trị xứng đáng để trở thành vật gia truyền.
- This is an heirloom-quality piece of furniture. (Đây là một món đồ nội thất có chất lượng xứng đáng để trở thành vật gia truyền.)
Heirloom plant/variety (danh từ): Giống cây trồng truyền thống, thường được lưu giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình hoặc cộng đồng.
- We grow heirloom tomatoes from seeds saved by my grandfather. (Chúng tôi trồng cà chua giống truyền thống từ hạt giống do ông tôi để lại.)
Từ đồng nghĩa
- Legacy: Di sản, vật để lại (có thể là tài sản hoặc giá trị phi vật chất).
- Inheritance: Tài sản thừa kế (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tiền bạc và tài sản nói chung).
- Family treasure: Báu vật gia đình.
Thành ngữ liên quan
- "To be handed down like an heirloom": Được truyền lại như một vật gia truyền, thường chỉ một phong tục hoặc câu chuyện.
- The story of our ancestors was handed down like an heirloom. (Câu chuyện về tổ tiên chúng tôi được truyền lại như một vật gia truyền.)
A grandmother carefully shows her granddaughter a beautiful heirloom necklace.
danh từ
- vật gia truyền, của gia truyền
- động sản truyền lại (cùng với bất động sản)