heiroglyphic

/'haiərə'glifik/
tính từ
  1. (thuộc) chữ tượng hình; tính chất chữ tượng hình
  2. viết bằng chữ viết tượng hình
  3. tính tượng trưng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "heiroglyphic"