heirogram

/'haiərəgræm/ Cách viết khác : (heirograph) /'haiərəgrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
heirogram

A priest carefully copies a heirogram onto a stone tablet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ thầy tu, chữ tượng hình (cổ Ai-cập): Một từ chuyên ngành để chỉ hệ thống chữ viết tượng hình được sử dụng bởi các thầy tu thời Ai Cập cổ đại, hoặc nói chung chữ tượng hình Ai Cập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archaeologists studied the heirograms carved into the temple walls. (Các nhà khảo cổ học đã nghiên cứu những chữ tượng hình được khắc trên các bức tường đền.)
    • Deciphering ancient heirograms requires specialized knowledge. (Giải mã những chữ tượng hình cổ đại đòi hỏi kiến thức chuyên môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, khảo cổ hoặc lịch sử khi nói về chữ viết Ai Cập cổ đại. ít phổ biến hơn so với thuật ngữ phổ biến "hieroglyph" (chữ tượng hình).
Biến thể từ gần giống
  • Hieroglyph (n): Chữ tượng hình (thuật ngữ phổ biến thông dụng hơn để chỉ cùng một hệ thống chữ viết).
  • Heirograph (n): Cách viết/biến thể khác của "heirogram", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Hieroglyph: chữ tượng hình.
  • Sacred carving: chữ khắc thiêng liêng (nghĩa dịch từ gốc).
  • Pictograph: chữ viết bằng hình vẽ (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
heirogram

A priest carefully copies a heirogram onto a stone tablet.

danh từ
  1. chữ thầy tu, chữ tượng hình (cổ Ai-cập)