heirolatry

/,haiə'rɔlətri/
Học thuật
Thân thiện
heirolatry

A priest performs heirolatry at a simple altar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thờ thần thánh: "heirolatry" một danh từ chỉ hành động tôn thờ, sùng bái các vị thần hoặc các thực thể được coi thiêng liêng, thần thánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ancient civilizations often practiced heirolatry, building temples for their gods. (Các nền văn minh cổ đại thường thực hành sự thờ thần thánh, xây dựng đền thờ cho các vị thần của họ.)
    • The study of heirolatry reveals much about a culture's values and beliefs. (Việc nghiên cứu sự thờ thần thánh tiết lộ nhiều điều về giá trị niềm tin của một nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The heirolatry of the pharaohs": sự thờ thần thánh dành cho các pharaoh.
    • In ancient Egypt, the heirolatry of the pharaohs was central to state religion. (Ở Ai Cập cổ đại, sự thờ thần thánh dành cho các pharaoh trung tâm của tôn giáo nhà nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Hierolatry (n): một cách viết khác của "heirolatry", cùng nghĩa sự thờ thần thánh.
  • Idolatry (n): sự thờ ngẫu tượng, thờ lạy hình tượng. (Từ này phạm vi nghĩa rộng hơn có thể bao hàm cả việc thờ các vật thể không phải thần thánh theo nghĩa truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Deification: sự tôn thờ, sự phong thần.
  • Theolatry: sự thờ phụng thần thánh (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ trái nghĩa
  • Iconoclasm: sự phá hủy hình tượng thần thánh, chủ nghĩa bài trừ tôn giáo.
  • Atheism: thuyết vô thần, sự không tin vào thần thánh.
heirolatry

A priest performs heirolatry at a simple altar.

danh từ
  1. sự thờ thần thánh