heirophant

/'haiərəfænt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại tế (cổ Hy Lạp): "Hierophant" một danh hiệu tôn giáo cổ đại, chỉ vị tế cao cấp nhất trong các nghi lễ thần bí, đặc biệt tại Eleusis, người chủ trì tiết lộ các nghi thức thiêng liêng.
    • Người giải thích những điều huyền bí: "Hierophant" còn dùng để chỉ một người thẩm quyền giải thích các giáo , nguyên tắc tôn giáo hoặc triết học sâu xa, bí ẩn cho người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hierophant was the only one allowed to enter the innermost sanctuary. (Vị đại tế người duy nhất được phép bước vào nơi tôn nghiêm sâu kín nhất.)
    • In ancient texts, the hierophant reveals sacred knowledge to the initiates. (Trong các văn bản cổ, người giải thích điều huyền bí tiết lộ tri thức thiêng liêng cho các tín đồ mới.)
    • He is regarded as the hierophant of that philosophical school. (Ông ấy được coi người giải thích giáo của trường phái triết học đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Hierophant" (viết hoa): Một lá bài trong bộ bài Tarot, thường tượng trưng cho truyền thống, giáo , sự chỉ dẫn tâm linh kết nối với thiêng liêng.
    • The Hierophant card often represents conformity to social and spiritual structures. (Lá bài The Hierophant thường đại diện cho sự tuân theo các cấu trúc xã hội tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hierophantic (adj): thuộc về đại tế hoặc người giải thích điều huyền bí.
    • He spoke with a hierophantic authority. (Ông ta nói với thẩm quyền của một bậc thầy tâm linh.)
Từ đồng nghĩa
  • High priest: đại tế.
  • Expounder: người trình bày, giải thích (giáo ).
  • Interpreter of mysteries: người thông giải những điều huyền bí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ chuyên ngành, ít khi kết hợp thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hierophant" một cách trực tiếp.)

danh từ
  1. (tôn giáo) đại giáo (cổ Hy-lạp)
  2. người giải thích những điều huyền bí (tôn giáo)