heliborne
/'helibɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được chuyển vận/vận chuyển bằng máy bay lên thẳng: Dùng để mô tả người, vật, hoặc lực lượng được di chuyển, đưa đến một địa điểm bằng phương tiện là máy bay trực thăng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The heliborne operation was executed at dawn. (Chiến dịch được chuyển vận bằng máy bay lên thẳng được thực hiện vào lúc bình minh.)
- They are specialists in heliborne rescue missions. (Họ là chuyên gia trong các nhiệm vụ cứu hộ được vận chuyển bằng trực thăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn cảnh quân sự, cứu hộ khẩn cấp, hoặc các hoạt động chuyên nghiệp đòi hỏi sự di chuyển nhanh chóng bằng đường không đến các địa điểm khó tiếp cận.
Biến thể và từ gần giống
- Helicopter (n): máy bay trực thăng, máy bay lên thẳng.
- Airborne (adj): được chuyển vận bằng máy bay (nói chung, thường là máy bay cánh cố định).
Từ đồng nghĩa
- Air-transported by helicopter: được vận chuyển bằng máy bay trực thăng.
tính từ
- được chuyển vận bằng máy bay lên thẳng
- heliborne troopsquân được chuyển vận bằng máy bay lên thẳng