helicidae

helicidae

A gardener carefully removes a helicidae from a lettuce leaf.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, phân loại động vật): - Họ ốc sên: "helicidae" một danh từ chỉ một họ động vật thân mềm, bao gồm các loài ốc sên trên cạn, trong đó loài ốc sên ăn được phổ biến một số loài gây hại.

dụ sử dụng
  • (Họ ốc sên helicidae bao gồm loài ốc sên vườn phổ biến.)
  • (Một số loài trong họ helicidae bị coi loài gây hại trong nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Helicidae" thường được dùng trong ngữ cảnh động vật học hoặc sinh học để phân loại các loài ốc sên.
    • The taxonomy of helicidae is complex due to many subspecies. (Phân loại học của họ helicidae phức tạp do nhiều phân loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Helicid (tính từ): thuộc về họ ốc sên helicidae.
    • Helicid snails have a distinctive shell shape. (Ốc sên thuộc họ helicidae hình dạng vỏ đặc trưng.)
  • Helix (danh từ): chi điển hình của họ helicidae, gồm loài ốc sên vườn thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Land snails: ốc sên trên cạn (chỉ chung các loài ốc sên sống trên đất liền).
  • Garden snails: ốc sên vườn (thường chỉ loài trong họ helicidae).
Các cụm từ liên quan
  • Helicidae family: họ ốc sên helicidae.
    • The helicidae family is widely distributed across Europe. (Họ ốc sên helicidae phân bố rộng rãi khắp châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "helicidae", đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống

Từ chứa "helicidae"