hillside

/'hil'said/
Học thuật
Thân thiện
hillside

A small house sits on a green hillside overlooking a valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sườn đồi, sườn núi: Phần mặt dốc của một ngọn đồi, nằm giữa đỉnh chân đồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The village is built on a steep hillside. (Ngôi làng được xây dựng trên một sườn đồi dốc.)
    • We went for a walk along the grassy hillside. (Chúng tôi đi dạo dọc theo sườn đồi phủ cỏ.)
    • The house has a beautiful view of the hillside. (Ngôi nhà tầm nhìn đẹp ra sườn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hillside cultivation": canh tác trên sườn đồi.

    • Hillside cultivation requires special techniques to prevent soil erosion. (Canh tác trên sườn đồi đòi hỏi kỹ thuật đặc biệt để ngăn xói mòn đất.)
  • "hillside town/village": thị trấn/làng trên sườn đồi.

    • It's a charming hillside town with narrow, winding streets. (Đó một thị trấn trên sườn đồi quyến rũ với những con phố nhỏ hẹp quanh co.)
Biến thể từ gần giống
  • Hillslope (n): sườn đồi, sườn dốc (thường dùng trong địa chất, địa ).
  • Mountainside (n): sườn núi (dùng cho núi cao hơn đồi).
  • Slope (n): dốc, sườn dốc (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều địa hình).
Từ đồng nghĩa
  • Incline: dốc, chỗ dốc.
  • Berm: bờ đất, đê đất (có thể một bề mặt nằm ngang trên sườn dốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'hillside')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'hillside')

hillside

A small house sits on a green hillside overlooking a valley.

danh từ
  1. sườn đồi

Từ có nhắc đến "hillside"