helicoidal
/'helikɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) hình xoắn ốc, có dạng xoắn ốc: Mô tả một vật thể hoặc đường cong có hình dạng giống như một đường xoắn quanh một trục, tương tự như hình dạng của một lò xo hoặc vỏ ốc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The staircase has a beautiful helicoidal structure. (Cầu thang có một cấu trúc hình xoắn ốc đẹp mắt.)
- Some plant tendrils grow in a helicoidal pattern. (Một số tua cuốn của cây mọc theo kiểu xoắn ốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và hình học: Dùng để mô tả một bề mặt hoặc đường cong được tạo ra bằng cách xoay một đường thẳng hoặc đường cong quanh một trục cố định trong khi đồng thời dịch chuyển nó dọc theo trục đó.
- The helicoidal ramp is a common architectural feature. (Đường dốc xoắn ốc là một đặc điểm kiến trúc phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Helical (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ hình xoắn ốc. Đây là cách viết phổ biến hơn.
- DNA has a helical structure. (DNA có cấu trúc xoắn ốc.)
- Helix (danh từ): Đường xoắn ốc, vật thể hình xoắn ốc.
- A spiral staircase is a type of helix. (Cầu thang xoắn là một dạng đường xoắn ốc.)
Từ đồng nghĩa
- Spiral (tính từ): Xoắn ốc, xoắn trôn ốc.
- Corkscrew (tính từ): Có hình dạng như cái mở nút chai (xoắn ốc).
danh từ
- (toán học) mặt đinh ốc
tính từ+ Cách viết khác : (helicoidal) /'helikɔidəl/
- (thuộc) mặt đinh ốc