helilift

/'helilift/
Học thuật
Thân thiện
helilift

A rescue team prepares to helilift an injured hiker from a mountain trail.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chuyển vận bằng máy bay lên thẳng: Hành động vận chuyển người hoặc hàng hóa bằng cách sử dụng máy bay trực thăng, thường trong các tình huống khó tiếp cận bằng đường bộ hoặc cần tốc độ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The military decided to helilift the injured soldiers from the battlefield. (Quân đội quyết định chuyển vận những người lính bị thương ra khỏi chiến trường bằng máy bay lên thẳng.)
    • Rescue teams will helilift emergency supplies to the flood victims. (Các đội cứu hộ sẽ chuyển vận vật khẩn cấp đến nạn nhân lụt bằng máy bay lên thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be helilifted": được chuyển vận bằng máy bay lên thẳng.
    • The VIPs were helilifted directly to the summit for the conference. (Các nhân vật quan trọng đã được chuyển vận thẳng đến đỉnh núi cho hội nghị bằng máy bay lên thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Helilift cũng có thể được dùng như một danh từ trong một số ngữ cảnh, chỉ chính hoạt động hoặc chiến dịch chuyển vận này.
    • The successful helilift saved hundreds of lives. (Chiến dịch chuyển vận bằng máy bay lên thẳng thành công đã cứu sống hàng trăm mạng người.)
Từ đồng nghĩa
  • Airlift by helicopter: vận chuyển bằng trực thăng.
  • Transport by chopper: chuyên chở bằng máy bay trực thăng (cách nói thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
helilift

A rescue team prepares to helilift an injured hiker from a mountain trail.

ngoại động từ
  1. chuyển vận bằng máy bay lên thẳng