heliochromy

/'hi:liou,kroumi/
Học thuật
Thân thiện
heliochromy

A scientist demonstrates heliochromy by capturing a colorful landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật chụp ảnh màu tự nhiên: "heliochromy" một kỹ thuật nhiếp ảnh lịch sử nhằm tạo ra ghi lại các bức ảnh màu sắc một cách tự nhiên, thường bằng cách sử dụng ánh sáng mặt trời các vật liệu nhạy sáng đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Early experiments in heliochromy were crucial for the development of color photography. (Những thí nghiệm ban đầu về thuật chụp ảnh màu tự nhiên rất quan trọng cho sự phát triển của nhiếp ảnh màu.)
    • The museum displayed a rare image created through heliochromy. (Bảo tàng trưng bày một bức ảnh hiếm được tạo ra thông qua thuật chụp ảnh màu tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the principles of heliochromy": các nguyên của thuật chụp ảnh màu tự nhiên.

    • The book explains the principles of heliochromy in detail. (Cuốn sách giải thích chi tiết các nguyên của thuật chụp ảnh màu tự nhiên.)
  • "a pioneer in heliochromy": một người tiên phong trong lĩnh vực thuật chụp ảnh màu tự nhiên.

    • He is recognized as a pioneer in heliochromy. (Ông ấy được công nhận một người tiên phong trong lĩnh vực thuật chụp ảnh màu tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Heliochrome (n): bức ảnh màu được tạo ra bằng thuật heliochromy.

    • The heliochrome has retained its vivid colors for over a century. (Bức ảnh màu heliochrome đã giữ được màu sắc sống động trong hơn một thế kỷ.)
  • Heliochromic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến thuật chụp ảnh màu tự nhiên.

    • The heliochromic process was complex and time-consuming. (Quy trình heliochromic rất phức tạp tốn thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Natural color photography: nhiếp ảnh màu tự nhiên (cụm từ mô tả chung).
  • Color photography process: quy trình nhiếp ảnh màu (cụm từ rộng hơn).
Lưu ý
  • "Heliochromy" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử nhiếp ảnh hoặc học thuật. Từ này không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
heliochromy

A scientist demonstrates heliochromy by capturing a colorful landscape.

danh từ
  1. thuật chụp ảnh màu tự nhiên

Từ gần giống