heliochrome
/'hi:lioukroum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ảnh màu tự nhiên: Một bức ảnh được tạo ra bằng quá trình nhiếp ảnh đặc biệt, có khả năng tái tạo màu sắc tự nhiên của vật thể một cách trung thực, không cần tô màu thủ công. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong nhiếp ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum displayed an early heliochrome from the 19th century. (Bảo tàng trưng bày một bức ảnh màu tự nhiên từ thế kỷ 19.)
- Creating a true heliochrome was a major breakthrough in photographic history. (Việc tạo ra một bức ảnh màu tự nhiên đích thực là một bước đột phá lớn trong lịch sử nhiếp ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heliochromic" (tính từ): liên quan đến hoặc có đặc tính của ảnh màu tự nhiên.
- The heliochromic process was complex and required precise conditions. (Quy trình tạo ảnh màu tự nhiên rất phức tạp và đòi hỏi điều kiện chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Heliochromy (danh từ): Kỹ thuật hoặc quá trình tạo ra ảnh màu tự nhiên.
- He dedicated his life to the study of heliochromy. (Ông ấy đã cống hiến cả đời mình cho việc nghiên cứu kỹ thuật chụp ảnh màu tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Natural color photograph: ảnh chụp màu tự nhiên (cách giải thích nghĩa tương đương).
- Color photograph: ảnh màu (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Lưu ý
- "Heliochrome" là một thuật ngữ kỹ thuật, lịch sử, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ phổ biến hiện nay để chỉ ảnh có màu sắc là "color photograph".
danh từ
- ảnh màu tự nhiên