heliogram
/'hi:liougræm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bức điện quang báo: Một thông điệp hoặc tin nhắn được truyền đi bằng cách sử dụng tia sáng mặt trời, thường thông qua một thiết bị phản chiếu như gương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers used a mirror to send a heliogram to the distant outpost. (Những người lính đã dùng một chiếc gương để gửi một bức điện quang báo đến đồn tiền tiêu xa xôi.)
- Before the invention of radio, heliograms were a crucial means of communication in remote areas. (Trước khi phát minh ra radio, điện quang báo là một phương tiện liên lạc quan trọng ở những vùng xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to transmit a heliogram": truyền đi một bức điện quang báo.
- The explorer transmitted a heliogram for help when he got lost. (Nhà thám hiểm đã truyền đi một bức điện quang báo cầu cứu khi bị lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Heliograph (n): máy điện quang báo, thiết bị dùng để gửi tín hiệu bằng ánh sáng mặt trời.
- The heliograph was an important tool for military communication. (Máy điện quang báo là một công cụ quan trọng cho liên lạc quân sự.)
Từ đồng nghĩa
- Sun telegram: điện tín bằng ánh sáng mặt trời.
- Optical signal: tín hiệu quang học.
danh từ
- bức điện quang báo ((cũng) helio)