heliotrope

/'heljətroup/
danh từ
  1. (thực vật học) cây vòi voi
  2. màu đỏ ánh xanh
  3. (địa ,ddịa chất), đá heliotrope

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "heliotrope"

heliotrope
A polished heliotrope stone rests on a velvet cloth.