heliotrope

/'heljətroup/
Học thuật
Thân thiện
heliotrope

A polished heliotrope stone rests on a velvet cloth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây vòi voi: Tên gọi của một loại cây thuộc chi Heliotropium, thường hoa nhỏ màu tím hoặc trắng, tỏa hương thơm đặc trưng.
    • Màu đỏ ánh xanh (tím hoa cà): Một màu sắc tím pha đỏ hoặc xanh, được đặt tên theo màu hoa của cây heliotrope.
    • Đá heliotrope (hay còn gọi là máu ngọc): Một loại đá quý màu xanh lục đậm (một dạng chalcedony) các đốm hoặc vệt màu đỏ như máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chỉ cây cối):

    • The garden was filled with the sweet scent of heliotrope. (Khu vườn ngập tràn hương thơm ngọt ngào của cây vòi voi.)
    • She planted purple heliotropes along the path. ( ấy trồng những cây vòi voi tím dọc theo lối đi.)
  • Danh từ (Chỉ màu sắc):

    • Her dress was a beautiful shade of heliotrope. (Chiếc váy của ấy một sắc tím hoa cà rất đẹp.)
    • The artist mixed blue and red to create heliotrope. (Họa sĩ pha trộn màu xanh đỏ để tạo ra màu tím ánh xanh.)
  • Danh từ (Chỉ đá quý):

    • The ancient seal was carved from heliotrope. (Con dấu cổ được chạm khắc từ đá heliotrope.)
    • He gave her a ring set with a piece of heliotrope. (Anh ấy tặng ấy một chiếc nhân được gắn một viên đá heliotrope.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heliotrope" trong văn chương: Thường được dùng để gợi lên hình ảnh, màu sắc hoặc hương thơm quyến rũ, lãng mạn.
    • The evening sky turned a deep heliotrope. (Bầu trời chiều tối chuyển sang một màu tím hoa cà đậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Heliotropic (tính từ): tính hướng dương, chỉ hiện tượng thực vật phát triển hướng về phía mặt trời.

    • Sunflowers are heliotropic plants. (Hoa hướng dương loài cây tính hướng dương.)
  • Heliotropism (danh từ): Hiện tượng hướng dươngthực vật.

    • The heliotropism of the seedlings was evident in the morning light. (Hiện tượng hướng dương của các cây con rất rõ ràng dưới ánh sáng ban mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho màu sắc: Lavender (màu oải hương), mauve (màu hoa cà), violet (màu tím).
  • Cho đá quý: Bloodstone (máu ngọc), green chalcedony (canxedon xanh).
Thành ngữ liên quan
  • Turn like a heliotrope to the sun: Quay về phía ai đó/cái một cách trìu mến chú ý, giống như cây hướng về mặt trời.
    • Whenever he entered the room, she would turn like a heliotrope to the sun. (Mỗi khi anh ấy bước vào phòng, ấy lại quay về phía anh với ánh mắt trìu mến.)
heliotrope

A polished heliotrope stone rests on a velvet cloth.

danh từ
  1. (thực vật học) cây vòi voi
  2. màu đỏ ánh xanh
  3. (địa ,ddịa chất), đá heliotrope

Từ có nhắc đến "heliotrope"