heliport
/'helipɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sân bay dành riêng cho máy bay trực thăng: Một khu vực được chỉ định, thường có bãi đáp (sân đỗ), các cơ sở hạ tầng và dịch vụ cần thiết để máy bay trực thăng cất cánh, hạ cánh, đỗ và bảo dưỡng. "Heliport" thường nhỏ hơn và có quy mô đơn giản hơn so với sân bay dành cho máy bay cánh cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hospital has a heliport on its roof for emergency medical evacuations. (Bệnh viện có một sân bay trực thăng trên nóc nhà để phục vụ việc sơ tán y tế khẩn cấp.)
- The new office building includes a private heliport for executives. (Tòa nhà văn phòng mới bao gồm một sân bay trực thăng riêng dành cho các giám đốc điều hành.)
- The oil rig is connected to the mainland by a regular helicopter service from the coastal heliport. (Giàn khoan dầu được kết nối với đất liền bằng dịch vụ trực thăng thường xuyên từ sân bay trực thăng ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Urban heliport": Sân bay trực thăng đô thị, thường nằm trên các tòa nhà cao tầng hoặc trong khu vực thành phố đông đúc để phục vụ nhu cầu vận chuyển nhanh, cứu thương hoặc công vụ.
- The police department uses the urban heliport for aerial surveillance. (Sở cảnh sát sử dụng sân bay trực thăng đô thị để giám sát từ trên không.)
Biến thể và từ gần giống
- Helipad (n): Bãi đáp trực thăng. Đây thường là một bề mặt được đánh dấu (như một vòng tròn chữ 'H') dành riêng cho việc cất/hạ cánh của trực thăng, có thể là một phần của "heliport" hoặc một cấu trúc độc lập, đơn giản hơn (ví dụ: trên nóc một tòa nhà, trên một con tàu).
- The ship has a helipad for receiving supplies. (Con tàu có một bãi đáp trực thăng để tiếp nhận hàng tiếp tế.)
Từ đồng nghĩa
- Helicopter airport: Sân bay trực thăng (cách diễn đạt rõ nghĩa hơn, ít phổ biến hơn "heliport").
- Vertiport (n): Một thuật ngữ mới hơn chỉ cơ sở dành cho phương tiện cất/hạ cánh thẳng đứng, có thể bao gồm cả máy bay trực thăng và các phương tiện bay điện cất cánh thẳng đứng (eVTOL) trong tương lai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "heliport" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "heliport".)
danh từ
- sân bay lên thẳng (sân bay cho máy bay lên thẳng)