helléniste

Học thuật
Thân thiện
helléniste

Un helléniste lit un manuscrit grec ancien dans sa bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà nghiên cứu tiếng Hy Lạp: Một học giả chuyên sâu về ngôn ngữ, văn học, lịch sử văn hóa của Hy Lạp cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce professeur est un helléniste renommé. (Vị giáo sư nàymột nhà nghiên cứu tiếng Hy Lạp nổi tiếng.)
    • L'helléniste a déchiffré des manuscrits anciens. (Nhà nghiên cứu tiếng Hy Lạp đã giải mã những bản thảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un éminent helléniste": Một nhà nghiên cứu tiếng Hy Lạp lỗi lạc, xuất sắc.
    • Il a étudié sous la direction d'un éminent helléniste. (Anh ấy đã học dưới sự hướng dẫn của một nhà nghiên cứu tiếng Hy Lạp lỗi lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hellénisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Hy Lạp; nền văn hóa, tinh thần Hy Lạp cổ đại.

    • L'hellénisme a influencé toute la civilisation occidentale. (Văn hóa Hy Lạp cổ đã ảnh hưởng đến toàn bộ nền văn minh phương Tây.)
  • Hellénistique (tính từ): Thuộc về thời kỳ Hy Lạp hóa (sau Alexander Đại đế).

    • La période hellénistique. (Thời kỳ Hy Lạp hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste du grec ancien: Chuyên gia về tiếng Hy Lạp cổ.
  • Grecisant(e) (danh từ): Người nghiên cứu văn hóa Hy Lạp (từ này nhấn mạnh hơn đến việc am hiểu ngôn ngữ).
helléniste

Un helléniste lit un manuscrit grec ancien dans sa bibliothèque.

danh từ
  1. nhà nghiên cứu tiếng Hy Lạp