hellénistique

Học thuật
Thân thiện
hellénistique

L'art hellénistique est exposé dans un musée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thời kỳ Hy Lạp hóa: Chỉ thời kỳ lịch sử văn hóa bắt đầu từ các cuộc chinh phạt của Alexander Đại đế (khoảng thế kỷ 4 TCN) cho đến khi Ai Cập bị sáp nhập vào Đế chế La (thế kỷ 1 TCN). Thời kỳ này đặc trưng bởi sự lan tỏa ảnh hưởng của văn hóa Hy Lạp trên khắp vùng Địa Trung Hải Cận Đông.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La période hellénistique a vu la fusion des cultures grecque et orientale. (Thời kỳ Hy Lạp hóa đã chứng kiến sự hòa trộn giữa văn hóa Hy Lạp phương Đông.)
    • La philosophie hellénistique, comme le stoïcisme, s'est largement répandue. (Triết học thời kỳ Hy Lạp hóa, như chủ nghĩa khắc kỷ, đã lan rộng khắp nơi.)
    • Cette statue est un exemple typique de la sculpture hellénistique. (Bức tượng nàymột ví dụ điển hình của điêu khắc thời kỳ Hy Lạp hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monde hellénistique": Thế giới Hy Lạp hóa, chỉ toàn bộ khu vực chịu ảnh hưởng văn hóa Hy Lạp trong thời kỳ này.

    • Alexandrie était un centre majeur du monde hellénistique. (Alexandria là một trung tâm lớn của thế giới Hy Lạp hóa.)
  • "Royaume hellénistique": Vương quốc Hy Lạp hóa, chỉ các vương quốc được cai trị bởi các tướng lĩnh kế thừa của Alexander, như Vương triều Ptolemaios ở Ai Cập.

    • Le royaume hellénistique de Pergame était réputé pour sa bibliothèque. (Vương quốc Hy Lạp hóa Pergamum nổi tiếng với thư viện của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hellénisme (danh từ): 1. Văn hóa Hy Lạp. 2. Thời kỳ Hy Lạp hóa. 3. Sự nghiên cứu ngôn ngữ văn hóa Hy Lạp.
  • Helléniste (danh từ): Nhà nghiên cứu, học giả chuyên về văn hóa, ngôn ngữ Hy Lạp.
Từ đồng nghĩa
  • Post-alexandrin (tính từ): Hậu Alexander, thường dùng để chỉ cùng thời kỳ.
  • Gréco-romain (tính từ): Hy-La, thường chỉ thời kỳ sau hoặc sự pha trộn, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "hellénistique" nhấn mạnh vào ảnh hưởng của Hy Lạp trước khi La thống trị hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ không cấu trúc động từ kép tương đương trong tiếng Pháp cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "hellénistique".)

hellénistique

L'art hellénistique est exposé dans un musée.

tính từ
  1. (thuộc) thời kỳ Hy Lạp hóa
    • Art hellénistique
      nghệ thuật thời kỳ Hy Lạp hóa