hell-hound

/'helhaund/
Học thuật
Thân thiện
hell-hound

A hell-hound guards the entrance to the dark cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó ngao: Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả một con chó khổng lồ, hung dữ liên hệ với địa ngục hoặc các thế lực siêu nhiên.
    • Đồ quỷ dữ: Một cách gọi ẩn dụ, chỉ một người cực kỳ độc ác, tàn nhẫn hoặc gây ra nhiều đau khổ, giống như con quái vật trong truyền thuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the legend, the hell-hound guards the gates of the underworld. (Trong truyền thuyết, con chó ngao canh giữ cổng địa ngục.)
    • The cruel king was called a hell-hound by his suffering people. (Vị vua tàn bạo bị người dân đau khổ gọi là đồ quỷ dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a hell-hound": giống như một con quỷ dữ, dùng để so sánh sự hung dữ hoặc sự truy đuổi không ngừng.
    • The detective pursued the criminal like a hell-hound. (Viên thám tử truy đuổi tên tội phạm như một con quỷ dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hellish (adj): thuộc về địa ngục, cực kỳ khó chịu hoặc kinh khủng.

    • They endured hellish conditions during the war. (Họ đã chịu đựng những điều kiện kinh khủng trong chiến tranh.)
  • Hound (n): chó săn; (v) truy đuổi không ngừng.

    • The journalist was hounded by the paparazzi. (Nhà báo bị các tay săn ảnh truy đuổi không ngừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fiend: yêu quái, ác quỷ.
  • Monster: quái vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hell-hound")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hell-hound")

hell-hound

A hell-hound guards the entrance to the dark cave.

danh từ
  1. chó ngao
  2. đồ quỷ dữ