hellebore

/'helibɔ:/
Học thuật
Thân thiện
hellebore

A gardener carefully plants a hellebore in a shaded flowerbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thuộc chi Helleborus: Một loại cây lâu năm hoa, thường nở vào mùa đông hoặc đầu xuân, thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae). Nhiều loài trong chi này độc.
    • Cây củ độc thuộc họ Liliaceae: Một nhóm cây khác cũng được gọi là "hellebore", như cây trắng (Veratrum album), thân rễ dày chứa chất độc, thuộc họ Loa kèn (Liliaceae).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Christmas rose is a type of hellebore that blooms in winter. (Hoa hồng Giáng sinh một loại hellebore nở vào mùa đông.)
    • Ancient physicians sometimes used hellebore as a purgative, despite its toxicity. (Các thầy thuốc cổ đại đôi khi dùng hellebore như một loại thuốc tẩy, bất chấp tính độc của .)
    • The false hellebore can be mistaken for an edible plant, which is dangerous. (Cây hellebore giả có thể bị nhầm lẫn với cây ăn được, điều này rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black hellebore": Chỉ các loài (hellebore đen) hoặc (hellebore đông phương), từng được sử dụng trong y học cổ truyền.
    • Black hellebore was historically used to treat mental disorders, hence one of its names. (Hellebore đen từng được sử dụng trong lịch sử để chữa các chứng rối loạn tâm thần, do đó một trong những tên gọi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Helleborus (n): Tên khoa học của chi cây hellebore thực thụ.
  • False hellebore (n): Tên gọi chung cho các cây độc thuộc chi (họ Liliaceae), không phải hellebore thật.
  • Christmas rose (n): Tên thông thường của .
  • Lenten rose (n): Tên thông thường của .
Từ đồng nghĩa
  • Winter rose: Hoa hồng mùa đông (một tên gọi khác cho một số loài hellebore).
  • Poisonous rhizome plant: Cây thân rễ độc (mô tả chung cho nhóm cây này).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "hellebore" có thể gây nhầm lẫn chỉ hai nhóm cây khác nhau về mặt thực vật học: một thuộc họ Mao lương (Helleborus) một thuộc họ Loa kèn (Veratrum). Ngữ cảnh quyết định nghĩa cụ thể.
  • Trong tiếng Việt, tên gọi "cây trị điên" phản ánh công dụng lịch sử, còn "cây " tên gọi dân gian.
hellebore

A gardener carefully plants a hellebore in a shaded flowerbed.

danh từ
  1. (thực vật học) cây trị điên
  2. cây