hellenist

/'helinist/
Học thuật
Thân thiện
hellenist

The Hellenist studied ancient Greek texts in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà nghiên cứu cổ Hy Lạp: Một học giả chuyên nghiên cứu về ngôn ngữ, văn học, lịch sử hoặc văn hóa của Hy Lạp cổ đại.
    • Người theo văn hóa Hy Lạp: Một người (thường không phải người Hy Lạp gốc) chấp nhận truyền bá ngôn ngữ, phong tục, tư tưởng lối sống Hy Lạp, đặc biệt trong thời kỳ sau các cuộc chinh phạt của Alexander Đại đế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a renowned hellenist who has published many books on ancient Greek philosophy. (Ông ấy một nhà nghiên cứu cổ Hy Lạp nổi tiếng, người đã xuất bản nhiều sách về triết học Hy Lạp cổ đại.)
    • Many hellenists in Alexandria spoke Greek and adopted Greek customs. (Nhiều người theo văn hóa Hy Lạp ở Alexandria nói tiếng Hy Lạp tiếp nhận các phong tục Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử: Trong bối cảnh lịch sử, "hellenist" thường chỉ những người sống trong thế giới Hy Lạp hóa (Hellenistic world) sau Alexander, nơi văn hóa Hy Lạp hòa trộn với các nền văn hóa địa phương.
    • The hellenists in Judea often came into conflict with traditional Jewish leaders. (Những người theo văn hóa Hy Lạp ở Judea thường xung đột với các nhà lãnh đạo Do Thái truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Hellenistic (adj): thuộc về thời kỳ hoặc nền văn hóa Hy Lạp hóa (khoảng từ cái chết của Alexander Đại đế năm 323 TCN đến sự trỗi dậy của Đế chế La ).
    • The Hellenistic period saw the spread of Greek culture across the Middle East. (Thời kỳ Hy Lạp hóa chứng kiến sự lan rộng của văn hóa Hy Lạp khắp Trung Đông.)
  • Hellenism (n): tinh thần hoặc nguyên của văn minh Hy Lạp cổ đại; hoặc sự ảnh hưởng của văn hóa Hy Lạp lên các dân tộc khác.
    • The spread of Hellenism was a major cultural force in the ancient world. (Sự lan truyền của chủ nghĩa Hy Lạp một động lực văn hóa lớn trong thế giới cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Classicist: Nhà cổ điển học, nhà nghiên cứu văn hóa cổ điển (Hy Lạp La ) (nghĩa gần với "nhà nghiên cứu cổ Hy Lạp").
  • Graecist: Nhà Hy Lạp học (từ ít phổ biến hơn, cùng chỉ học giả nghiên cứu Hy Lạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "hellenist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hellenist")

hellenist

The Hellenist studied ancient Greek texts in the library.

danh từ
  1. nhà nghiên cứu cổ Hy-lạp
  2. người theo văn hoá Hy-lạp (nói tiếng Hy-lạp nhưng không phải chính cống người Hy-lạp)