hellion

/'heljən/
Học thuật
Thân thiện
hellion

A young hellion runs across the neighbor's lawn while holding a water balloon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay gây rối, người quấy rầy: Chỉ một người, thường trẻ em hoặc thanh thiếu niên, hành vi nghịch ngợm, ồn ào, khó kiểm soát gây phiền toái cho người khác.
    • Đứa trẻ tinh nghịch, hiếu động: Nhấn mạnh vào tính cách nghịch ngợm, hiếu động quá mức của một đứa trẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher had a hard time controlling the little hellion in her class. ( giáo gặp khó khăn trong việc kiểm soát đứa trẻ nghịch ngợm trong lớp của mình.)
    • The neighborhood hellions were always playing pranks on the elderly. (Những đứa trẻ hay gây rối trong khu phố luôn chơi khăm người già.)
    • He was known as a hellion in his youth, but he calmed down as an adult. (Anh ta nổi tiếng một kẻ quậy phá thời trẻ, nhưng đã trầm tính hơn khi trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A little hellion": Một đứa trẻ nhỏ nhưng rất nghịch ngợm khó bảo.

    • Her sweet-looking son is actually a little hellion at home. (Đứa con trai trông ngoan ngoãn của ấy thực ra một đứa trẻ rất nghịch ngợmnhà.)
  • "A teenage hellion": Một thanh thiếu niên hay nổi loạn, gây rối.

    • The film is about a teenage hellion who finds redemption. (Bộ phim kể về một thanh thiếu niên nổi loạn tìm thấy sự cứu rỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hell-raising (adj, n): tính chất gây rối, náo loạn; hành vi gây rối.
    • His hell-raising behavior got him into trouble. (Hành vi gây rối của anh ta khiến anh ta gặp rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Troublemaker: Kẻ gây rối.
  • Rascal: Kẻ tinh quái, nghịch ngợm.
  • Hooligan: Kẻ du côn, côn đồ.
  • Mischief-maker: Người hay gây chuyện, trêu chọc.
Lưu ý
  • Từ hellion thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục, không trang trọng.
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phiền toái, nhưng đôi khi cũng có thể hàm ý một sự nghịch ngợm đáng yêu hoặc không ác ý, tùy ngữ cảnh.
  • Nguồn gốc từ này thường được cho liên quan đến từ "hell" (địa ngục), ám chỉ hành vi "như quỷ sứ".
hellion

A young hellion runs across the neighbor's lawn while holding a water balloon.

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
  1. người khó chịu; người hay quấy rầy
  2. đứa trẻ tinh nghịch

Từ đồng nghĩa