hellishness

/'heliʃnis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất khủng khiếp, tàn bạo: Trạng thái hoặc đặc điểm cực kỳ khó chịu, đau khổ hoặc độc ác, gợi liên tưởng đến địa ngục.
    • Bản chất xấu xa, ma quỷ: Tính cách hoặc hành vi cực kỳ độc ác tàn nhẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hellishness of the war left deep scars on the survivors. (Sự tàn khốc khủng khiếp của cuộc chiến đã để lại những vết sẹo sâu trong lòng những người sống sót.)
    • He was shocked by the sheer hellishness of the crime scene. (Anh ta bị sốc bởi sự kinh hoàng thuần túy của hiện trường vụ án.)
    • The dictator's rule was marked by unimaginable hellishness. (Triều đại của nhà độc tài được đánh dấu bằng sự tàn bạo không thể tưởng tượng nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the hellishness of it all": dùng để nhấn mạnh tính chất tổng thể khủng khiếp của một tình huống.
    • After the earthquake, the survivors had to endure the hellishness of it allthe destruction, the loss, and the waiting. (Sau trận động đất, những người sống sót phải chịu đựng sự kinh hoàng của tất cảsự tàn phá, mất mát sự chờ đợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hellish (adj): thuộc về hoặc giống địa ngục; cực kỳ khó chịu hoặc tàn bạo.
    • They worked in hellish conditions. (Họ làm việc trong những điều kiện khủng khiếp như địa ngục.)
Từ đồng nghĩa
  • Atrocity: sự tàn bạo, hành động tàn ác.
  • Barbarity: sự dã man, tàn bạo.
  • Horror: sự kinh hoàng, kinh dị.
  • Wickedness: sự xấu xa, độc ác.
Từ trái nghĩa
  • Heavenliness: sự tuyệt vời, thiên đường.
  • Bliss: sự hạnh phúc tột độ, cực lạc.
  • Kindness: lòng tốt, sự tử tế.
  • Serenity: sự thanh thản, yên bình.
danh từ
  1. sự tối tăm khủng khiếp như địa ngục
  2. tính độc ác xấu xa như ma quỷ