helminthic

/hel'minθik/
tính từ
  1. (thuộc) giun sán
  2. tẩy giun sán; trừ giun sán
danh từ
  1. (y học) thuốc giun sán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

helminthic
A veterinarian prescribes a helminthic medication for the puppy.