helminthic
/hel'minθik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) giun sán: Mô tả những thứ có liên quan đến giun sán, đặc biệt là các loại ký sinh trùng đường ruột.
- Tẩy giun sán; trừ giun sán: Chỉ tính chất của một chất hoặc phương pháp có khả năng tiêu diệt hoặc tống xuất giun sán ký sinh ra khỏi cơ thể.
Danh từ:
- Thuốc giun sán: Một loại thuốc hoặc dược phẩm được sử dụng để điều trị nhiễm giun sán, có tác dụng tiêu diệt hoặc đẩy giun sán ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The doctor prescribed a helminthic treatment for the infection. (Bác sĩ đã kê đơn một phương pháp điều trị trừ giun sán cho bệnh nhiễm trùng.)
- Studying the helminthic life cycle is important for prevention. (Việc nghiên cứu vòng đời của giun sán rất quan trọng cho công tác phòng ngừa.)
Danh từ:
- This herbal remedy is known as a powerful helminthic. (Phương thuốc thảo dược này được biết đến như một loại thuốc giun sán mạnh.)
- The veterinarian administered a helminthic to the dog. (Bác sĩ thú y đã cho con chó uống thuốc giun sán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và thú y: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, y tế hoặc thú y để mô tả các phương pháp điều trị nhiễm ký sinh trùng.
- Research into new helminthic agents is ongoing. (Nghiên cứu về các tác nhân trừ giun sán mới vẫn đang được tiến hành.)
Biến thể và từ gần giống
Helminth (danh từ): Giun sán (ký sinh).
- The soil may contain helminth eggs. (Đất có thể chứa trứng giun sán.)
Anthelmintic (tính từ & danh từ): Đây là từ đồng nghĩa chuyên môn hơn, cũng có nghĩa là trừ giun sán / thuốc tẩy giun.
- Albendazole is a common anthelmintic drug. (Albendazole là một loại thuốc tẩy giun phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Anthelmintic (adj & n): (thuộc) thuốc tẩy giun; thuốc tẩy giun.
- Vermifuge (n): Thuốc tẩy giun (nhấn mạnh vào tác dụng tống xuất).
- Vermicidal (adj): Có tính diệt giun (nhấn mạnh vào tác dụng tiêu diệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "helminthic".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "helminthic".
tính từ
- (thuộc) giun sán
- tẩy giun sán; trừ giun sán
danh từ
- (y học) thuốc giun sán