anthelmintic

/,ænθel'mintik/
Học thuật
Thân thiện
anthelmintic

The veterinarian prescribed an anthelmintic for the puppy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trừ giun, trừ sán: Mô tả tính chất của một chất khả năng tiêu diệt hoặc tống xuất các loại giun, sán ký sinh ra khỏi cơ thể.
  2. Danh từ:

    • Thuốc giun, thuốc sâu: Một loại dược phẩm được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm giun, sán ký sinh trong đường ruột hoặc các của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The doctor prescribed an anthelmintic treatment for the patient. (Bác sĩ đã đơn một liệu trình điều trị trừ giun cho bệnh nhân.)
    • This herb is known for its anthelmintic properties. (Loại thảo dược này được biết đến với đặc tính trừ giun.)
  • Danh từ:

    • The veterinarian administered an anthelmintic to the dog. (Bác sĩ thú y đã cho con chó uống thuốc giun.)
    • Regular use of anthelmintics is crucial in livestock management. (Việc sử dụng thuốc sâu định kỳ rất quan trọng trong quản lý vật nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Broad-spectrum anthelmintic": Thuốc giun phổ rộng ( hiệu quả chống lại nhiều loại ký sinh trùng khác nhau).

    • This new drug is a broad-spectrum anthelmintic effective against both nematodes and cestodes. (Loại thuốc mới này một thuốc giun phổ rộng hiệu quả chống lại cả giun tròn sán dây.)
  • "Anthelmintic resistance": Tình trạng kháng thuốc giun (khi ký sinh trùng không còn bị tiêu diệt bởi thuốc nữa).

    • Anthelmintic resistance in sheep parasites is a growing concern for farmers. (Tình trạng kháng thuốc giunký sinh trùng ở cừu đang mối lo ngại ngày càng tăng đối với nông dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthelmintic cũng có thể được gọi là vermifuge (danh từ) hoặc helminthic (tính từ/danh từ) với nghĩa tương tự.
  • Antiparasitic (tính từ/danh từ): Chống ký sinh trùng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả trừ giun sán).
Từ đồng nghĩa
  • Vermifuge (danh từ): thuốc tẩy giun.
  • Helminthic (tính từ/danh từ): (thuộc về) giun sán; thuốc trị giun sán.
  • Dewormer (danh từ, thông dụng): thuốc tẩy giun (thường dùng trong thú y).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "anthelmintic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anthelmintic")

anthelmintic

The veterinarian prescribed an anthelmintic for the puppy.

tính từ
  1. trừ giun, trừ sán
danh từ
  1. (y học) thuốc giun, thuốc sâu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự