helminthique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về giun sán: Dùng để mô tả những thứ liên quan đến giun sán ký sinh.
- Trị giun sán: Dùng để mô tả tính chất của một chất hoặc phương pháp có tác dụng chống lại hoặc tiêu diệt giun sán.
Danh từ giống đực:
- Thuốc giun sán: Chỉ một loại thuốc dùng để điều trị nhiễm giun sán.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une maladie helminthique est causée par des vers parasites. (Một bệnh do giun sán gây ra bởi các loài giun ký sinh.)
- Ce médicament a une action helminthique puissante. (Loại thuốc này có tác dụng trị giun sán mạnh.)
Danh từ:
- Le médecin a prescrit un helminthique à l'enfant. (Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc giun sán cho đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Infestation helminthique": Sự nhiễm giun sán, tình trạng bị ký sinh bởi giun sán.
- L'infestation helminthique est un problème de santé publique dans certaines régions. (Nhiễm giun sán là một vấn đề sức khỏe cộng đồng ở một số vùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Helminthe (danh từ giống đực): Giun sán (ký sinh).
- Les ascaris et les ténias sont des helminthes. (Giun đũa và sán dây là những loài giun sán.)
- Helminthiase (danh từ giống cái): Bệnh giun sán, tình trạng nhiễm giun sán.
- L'helminthiase intestinale est fréquente chez les enfants. (Bệnh giun sán đường ruột thường gặp ở trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
- Anthelminthique (tính từ/danh từ): Có cùng nghĩa (trị giun sán / thuốc giun sán). Đây là từ đồng nghĩa chính xác và thường dùng.
- Vermifuge (tính từ/danh từ): Tẩy giun, thuốc tẩy giun. (Từ thông dụng hơn trong ngôn ngữ hàng ngày).
tính từ
- trị giun sán
danh từ giống đực
- thuốc giun sán