heloderma

heloderma

A biologist carefully observes a heloderma in its desert habitat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thằn lằn nọc độc: "heloderma" danh từ chỉ một chi (chi điển hình) của họ Helodermatidae, bao gồm các loài thằn lằn nọc độc, nguồn gốc từ châu Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The heloderma is known for its venomous bite. (Heloderma được biết đến với vết cắn nọc độc.)
    • Scientists study the heloderma to understand venom evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu heloderma để hiểu về sự tiến hóa của nọc độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heloderma suspectum": tên khoa học của loài thằn lằn độc Gila, một loài phổ biến trong chi này.
    • Heloderma suspectum is one of the few venomous lizards in the world. (Heloderma suspectum một trong số ít loài thằn lằn nọc độc trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Helodermatidae (danh từ): họ thằn lằn nọc độc, bao gồm chi heloderma.
    • The Helodermatidae family contains only two living species. (Họ Helodermatidae chỉ chứa hai loài còn sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Venomous lizard: thằn lằn nọc độc (mô tả chung, không chính xác về mặt phân loại).
  • Gila monster: quái vật Gila (tên thông thường của loài ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "heloderma" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "heloderma".